expanding upon
expanding upon là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là bổ sung thông tin hoặc chi tiết vào một chủ đề, ý tưởng, hoặc câu chuyện đã được đề cập trước đó. Cụm từ này thường được dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, nhấn mạnh việc phát triển hoặc làm rõ một vấn đề bằng cách thêm các dữ liệu, giải thích, hoặc ví dụ.
- (Diễn giả đã dành một giờ để bổ sung chi tiết về những điểm chính của báo cáo.)
- (Cô ấy yêu cầu học sinh bổ sung chi tiết vào câu trả lời ban đầu của họ trong bài luận.)
- (Giáo sư đã bổ sung chi tiết cho lý thuyết bằng các ví dụ thực tế.)
"To expand upon a topic": bổ sung chi tiết về một chủ đề.
- In the next chapter, the author expands upon the concept of freedom. (Trong chương tiếp theo, tác giả bổ sung chi tiết về khái niệm tự do.)
"To expand upon someone's idea": phát triển ý tưởng của ai đó.
- He expanded upon his colleague's proposal during the meeting. (Anh ấy đã phát triển thêm đề xuất của đồng nghiệp trong cuộc họp.)
Expand (động từ): mở rộng, tăng kích thước hoặc phạm vi.
- The company plans to expand its operations overseas. (Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động ra nước ngoài.)
Expansion (danh từ): sự mở rộng, sự phát triển.
- The expansion of the market has created new jobs. (Sự mở rộng thị trường đã tạo ra việc làm mới.)
Expansive (tính từ): rộng lớn, bao quát.
- He gave an expansive explanation of the problem. (Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích bao quát về vấn đề.)
Elaborate on: giải thích chi tiết, bổ sung thông tin.
- Could you elaborate on your previous statement? (Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về tuyên bố trước đó của mình không?)
Amplify: mở rộng, làm rõ thêm.
- The journalist amplified the story with new evidence. (Nhà báo đã mở rộng câu chuyện với bằng chứng mới.)
Flesh out: làm đầy đủ, chi tiết hóa.
- The author fleshed out the characters in the novel. (Tác giả đã làm chi tiết hóa các nhân vật trong tiểu thuyết.)
Expand on: tương tự "expand upon", nhưng thường dùng trong văn nói.
- Let me expand on that idea briefly. (Hãy để tôi bổ sung chi tiết về ý tưởng đó một cách ngắn gọn.)
Go into detail about: đi vào chi tiết về.
- He went into detail about the project's timeline. (Anh ấy đã đi vào chi tiết về mốc thời gian của dự án.)
- Flesh and blood: không liên quan trực tiếp, nhưng "flesh out" (làm chi tiết) có cùng ý tưởng với "expand upon".
- Spell out: giải thích rõ ràng từng bước.
- The instructions spelled out the procedure clearly. (Hướng dẫn đã giải thích rõ ràng quy trình từng bước.)